german shepherd

german shepherd

A police officer walks with a german shepherd on a leash.

Định nghĩa

Danh từ: German Shepherd một giống chó chăn cừu lớn, thường được sử dụng trong công việc của cảnh sát làm chó dẫn đường cho người .

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng xóm của tôi một con chó chăn cừu Đức rất bảo vệ nhà của họ.)
  • (Cảnh sát đã sử dụng một con chó chăn cừu Đức để tìm kiếm ma túy tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trained German Shepherd": một con chó chăn cừu Đức đã được huấn luyện.
    • The blind man relies on his trained German Shepherd to navigate the streets. (Người đàn ông dựa vào con chó chăn cừu Đức đã được huấn luyện của mình để di chuyển trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • German Shepherd Dog (GSD): tên gọi đầy đủ chính thức của giống chó này.
    • The German Shepherd Dog is one of the most intelligent dog breeds. (Chó chăn cừu Đức một trong những giống chó thông minh nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Alsatian: tên gọi của German Shepherd, thường được dùngAnh một số nước châu Âu.
    • In the UK, the breed was once commonly called the Alsatian. (Ở Anh, giống chó này từng thường được gọi là Alsatian.)
Các cụm từ liên quan
  • "police German Shepherd": chó chăn cừu Đức của cảnh sát.

    • The police German Shepherd tracked the suspect through the forest. (Con chó chăn cừu Đức của cảnh sát đã lần theo dấu vết của nghi phạm xuyên qua khu rừng.)
  • "guide German Shepherd": chó chăn cừu Đức dẫn đường.

    • A guide German Shepherd can help visually impaired people avoid obstacles. (Một con chó chăn cừu Đức dẫn đường có thể giúp người khiếm thị tránh chướng ngại vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "loyal as a German Shepherd": trung thành như một con chó chăn cừu Đức (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự trung thành tuyệt đối).
    • He is as loyal as a German Shepherd to his friends. (Anh ấy trung thành với bạn bè như một con chó chăn cừu Đức vậy.)